achlorhydria

[Mỹ]/ˌæk.lɔː.haɪˈdɹiː.ə/
[Anh]/ˌæk.ləʊ.haɪˈdɹi.ə/

Dịch

n. Một tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt axit hydrochloric trong dạ dày.
Word Forms
số nhiềuachlorhydrias

Cụm từ & Cách kết hợp

achlorhydria diagnosis

chẩn đoán mất axit dịch vị

symptoms of achlorhydria

triệu chứng của mất axit dịch vị

treating achlorhydria

điều trị mất axit dịch vị

causes of achlorhydria

nguyên nhân của mất axit dịch vị

achlorhydria and malnutrition

mất axit dịch vị và suy dinh dưỡng

testing for achlorhydria

kiểm tra mất axit dịch vị

complications of achlorhydria

biến chứng của mất axit dịch vị

living with achlorhydria

sống chung với mất axit dịch vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay