| ngôi thứ ba số ít | achromatizes |
| hiện tại phân từ | achromatizing |
| thì quá khứ | achromatized |
| quá khứ phân từ | achromatized |
the artist aimed to achromatize the painting, removing all traces of color.
nghệ sĩ đã cố gắng làm mất màu bức tranh, loại bỏ tất cả các dấu vết của màu sắc.
scientists are trying to achromatize certain materials for use in solar panels.
các nhà khoa học đang cố gắng làm mất màu một số vật liệu để sử dụng trong tấm pin năng lượng mặt trời.
the photographer used filters to achromatize the sky, creating a dramatic effect.
nhà nhiếp ảnh sử dụng bộ lọc để làm mất màu bầu trời, tạo ra hiệu ứng ấn tượng.
the artist aimed to achromatize the painting, removing all traces of color.
nghệ sĩ đã cố gắng làm mất màu bức tranh, loại bỏ tất cả các dấu vết của màu sắc.
scientists are trying to achromatize certain materials for use in solar panels.
các nhà khoa học đang cố gắng làm mất màu một số vật liệu để sử dụng trong tấm pin năng lượng mặt trời.
the photographer used filters to achromatize the sky, creating a dramatic effect.
nhà nhiếp ảnh sử dụng bộ lọc để làm mất màu bầu trời, tạo ra hiệu ứng ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay