acidification

[Mỹ]/ə,sɪdəfɪ'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình làm cho một cái gì đó trở nên axit hơn, biến nó thành một axit, hoặc trở nên axit.

Cụm từ & Cách kết hợp

ocean acidification

ẩm mặn đại dương

soil acidification

ẩm mặn đất

Câu ví dụ

It was studied that the process conditions of treating fluobenzene wastewater with acidification, extraction, inorganic fluoride removal and electrocatalysis.

Đã nghiên cứu các điều kiện xử lý nước thải fluobenzene bằng phương pháp axit hóa, chiết xuất, loại bỏ fluoride vô cơ và điện hóa.

The acidification of the ocean is a growing concern for marine life.

Sự axit hóa của đại dương là một mối quan ngại ngày càng tăng đối với sinh vật biển.

Scientists are studying the effects of acidification on coral reefs.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của axit hóa đối với các rạn san hô.

Increased carbon dioxide emissions contribute to the acidification of water bodies.

Sự gia tăng lượng khí thải carbon dioxide góp phần vào sự axit hóa của các thủy vực.

Acidification can have detrimental effects on shell-forming marine organisms.

Axit hóa có thể gây ra những tác động có hại đến các sinh vật biển tạo vỏ.

The acidification process can disrupt the pH balance of aquatic ecosystems.

Quy trình axit hóa có thể làm gián đoạn sự cân bằng pH của các hệ sinh thái dưới nước.

Acidification is a result of increased carbon dioxide absorption by the oceans.

Axit hóa là kết quả của sự hấp thụ carbon dioxide ngày càng tăng của các đại dương.

The acidification of soil can affect crop yields and plant health.

Sự axit hóa của đất có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và sức khỏe của cây trồng.

Measures need to be taken to mitigate the acidification of bodies of water.

Cần có các biện pháp để giảm thiểu sự axit hóa của các nguồn nước.

Acidification poses a threat to the biodiversity of marine ecosystems.

Axit hóa gây ra mối đe dọa đối với đa dạng sinh học của các hệ sinh thái biển.

The acidification of lakes and rivers can harm aquatic life.

Sự axit hóa của các hồ và sông có thể gây hại cho sinh vật dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay