acidifying rain
mưa axit
acidifying soils
đất bị axit hóa
acidifying effect
hiệu ứng axit hóa
acidifying process
quá trình axit hóa
acidifying waters
nước bị axit hóa
acidifying conditions
điều kiện axit hóa
acidifying environment
môi trường bị axit hóa
acidifying quickly
axit hóa nhanh chóng
acidifying the land
làm cho đất bị axit hóa
acidifying gradually
axit hóa dần dần
the ocean is slowly acidifying due to increased carbon dioxide absorption.
Đại dương đang dần trở nên chua hơn do hấp thụ nhiều hơn carbon dioxide.
rainwater can be acidifying soil and damaging ecosystems.
Nước mưa có thể làm chua đất và gây hại cho các hệ sinh thái.
industrial processes are often acidifying waterways near factories.
Các quy trình công nghiệp thường xuyên làm chua các con đường thủy gần các nhà máy.
we need to understand the rate of acidifying the lakes.
Chúng ta cần hiểu tốc độ làm chua các hồ.
the soil is acidifying, impacting plant growth and nutrient availability.
Đất đang bị chua, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và khả năng cung cấp chất dinh dưỡng.
acidifying the environment poses a significant threat to aquatic life.
Việc làm chua môi trường gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến đời sống dưới nước.
monitoring the ph levels helps track acidifying trends in the region.
Việc theo dõi mức độ pH giúp theo dõi xu hướng làm chua trong khu vực.
reducing emissions is crucial to slowing down the process of acidifying the atmosphere.
Giảm lượng khí thải là rất quan trọng để làm chậm quá trình làm chua khí quyển.
the long-term effects of acidifying on coral reefs are devastating.
Tác động lâu dài của việc làm chua lên các rạn san hô là vô cùng tàn khốc.
agricultural runoff can be acidifying streams and rivers.
Nước thải nông nghiệp có thể làm chua các con sông và suối.
scientists are studying the mechanisms of acidifying in coastal waters.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế làm chua ở vùng nước ven biển.
the process of acidifying is accelerated by volcanic eruptions.
Quá trình làm chua được đẩy nhanh bởi các vụ phun trào núi lửa.
acidifying rain
mưa axit
acidifying soils
đất bị axit hóa
acidifying effect
hiệu ứng axit hóa
acidifying process
quá trình axit hóa
acidifying waters
nước bị axit hóa
acidifying conditions
điều kiện axit hóa
acidifying environment
môi trường bị axit hóa
acidifying quickly
axit hóa nhanh chóng
acidifying the land
làm cho đất bị axit hóa
acidifying gradually
axit hóa dần dần
the ocean is slowly acidifying due to increased carbon dioxide absorption.
Đại dương đang dần trở nên chua hơn do hấp thụ nhiều hơn carbon dioxide.
rainwater can be acidifying soil and damaging ecosystems.
Nước mưa có thể làm chua đất và gây hại cho các hệ sinh thái.
industrial processes are often acidifying waterways near factories.
Các quy trình công nghiệp thường xuyên làm chua các con đường thủy gần các nhà máy.
we need to understand the rate of acidifying the lakes.
Chúng ta cần hiểu tốc độ làm chua các hồ.
the soil is acidifying, impacting plant growth and nutrient availability.
Đất đang bị chua, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và khả năng cung cấp chất dinh dưỡng.
acidifying the environment poses a significant threat to aquatic life.
Việc làm chua môi trường gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến đời sống dưới nước.
monitoring the ph levels helps track acidifying trends in the region.
Việc theo dõi mức độ pH giúp theo dõi xu hướng làm chua trong khu vực.
reducing emissions is crucial to slowing down the process of acidifying the atmosphere.
Giảm lượng khí thải là rất quan trọng để làm chậm quá trình làm chua khí quyển.
the long-term effects of acidifying on coral reefs are devastating.
Tác động lâu dài của việc làm chua lên các rạn san hô là vô cùng tàn khốc.
agricultural runoff can be acidifying streams and rivers.
Nước thải nông nghiệp có thể làm chua các con sông và suối.
scientists are studying the mechanisms of acidifying in coastal waters.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế làm chua ở vùng nước ven biển.
the process of acidifying is accelerated by volcanic eruptions.
Quá trình làm chua được đẩy nhanh bởi các vụ phun trào núi lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay