acidulate

[Mỹ]/ˈæsɪdʒəleɪt/
[Anh]/ˈæsɪdjəˌleɪt/

Dịch

v làm cho cái gì đó chua hơn; làm cho cái gì đó sắc hơn hoặc nhọn hơn
Word Forms
ngôi thứ ba số ítacidulates
hiện tại phân từacidulating
thì quá khứacidulated
quá khứ phân từacidulated

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay