acidulated beverage
đồ uống có tính axit
acidulated fruit
hoa quả có tính axit
acidulated candies
kẹo có tính axit
acidulated frosting
kem phủ có tính axit
acidulated yogurt
sữa chua có tính axit
an acidulated lime
chanh có tính axit
acidulated lemonade
chanh dây có tính axit
acidulated beverage
đồ uống có tính axit
acidulated fruit
hoa quả có tính axit
acidulated candies
kẹo có tính axit
acidulated frosting
kem phủ có tính axit
acidulated yogurt
sữa chua có tính axit
an acidulated lime
chanh có tính axit
acidulated lemonade
chanh dây có tính axit
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay