acidulousness

[Mỹ]/ˈæsɪdjuːləsnəs/
[Anh]/ˈæsɪdjʊləsns/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái của việc có vị chua; một vị hoặc mùi hơi chua.
Các dạng của từ
số nhiềuacidulousnesses

Câu ví dụ

the acidulousness of the lemonade was just right.

mức độ chua nhẹ của món chanh leo rất vừa vặn.

her comments had an acidulousness that made him uncomfortable.

những bình luận của cô ấy có một sự chua nhẹ khiến anh ấy cảm thấy khó chịu.

the wine had a pleasant, almost imperceptible acidulousness.

rượu vang có một sự chua nhẹ dễ chịu, gần như không thể nhận thấy.

he detected an acidulousness in her tone that suggested disapproval.

anh ấy nhận thấy một sự chua nhẹ trong giọng điệu của cô ấy cho thấy sự không đồng tình.

the author's acidulousness was evident in his portrayal of the protagonist.

sự chua nhẹ của tác giả thể hiện rõ trong cách ông ấy khắc họa nhân vật chính.

a slight acidulousness lingered on her tongue after the tart fruit.

một chút chua nhẹ vẫn còn trên lưỡi cô ấy sau khi ăn trái cây chua.

the chef balanced the sweetness with a touch of acidulousness for a more complex flavor.

thợ đầu bếp cân bằng vị ngọt với một chút chua nhẹ để tạo ra hương vị phức tạp hơn.

his response was met with an acidulousness that made him regret his words.

phản hồi của anh ấy đã bị đáp lại bằng một sự chua nhẹ khiến anh ấy hối hận về lời nói của mình.

the critic's review contained a surprising amount of acidulousness towards the once-celebrated artist.

bản đánh giá của nhà phê bình chứa một lượng đáng ngạc nhiên về sự chua nhẹ đối với nghệ sĩ từng được ca ngợi.

despite the sweetness, there was an underlying acidulousness that hinted at bitterness.

mặc dù có vị ngọt, nhưng vẫn có một sự chua nhẹ ẩn chứa cho thấy sự đắng chát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay