ackee

[Mỹ]/ˈækɪ/
[Anh]/əˈkiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trái cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Tây Phi, với vỏ đỏ thịt và hạt đen.
Word Forms
số nhiềuackees

Cụm từ & Cách kết hợp

ackee fruit

quả sơ dừa

jamaican ackee

sơ dừa Jamaica

ackee and saltfish

sơ dừa và cá muối

ackee season

mùa sơ dừa

ripe ackee

sơ dừa chín

unripe ackee

sơ dừa xanh

ackee salad

salad sơ dừa

ackee recipe

công thức sơ dừa

ackee dish

món ăn với sơ dừa

Câu ví dụ

ackee is a popular fruit in jamaica.

quả roi là một loại trái cây phổ biến ở jamaica.

ackee can be eaten on its own or added to dishes.

quả roi có thể ăn riêng hoặc thêm vào các món ăn.

be careful when preparing ackee, as it contains toxins if not cooked properly.

hãy cẩn thận khi chuẩn bị quả roi, vì nó chứa độc tố nếu không nấu chín đúng cách.

ackee is a good source of protein and vitamins.

quả roi là một nguồn cung cấp protein và vitamin tốt.

jamaican ackee is often served with saltfish for breakfast.

quả roi jamaica thường được ăn kèm với cá muối vào bữa sáng.

the ackee fruit has a unique, creamy texture.

quả roi có kết cấu độc đáo, mềm mịn.

ackee is a delicious and versatile ingredient.

quả roi là một nguyên liệu ngon và linh hoạt.

try ackee in your next culinary adventure!

thử quả roi trong cuộc phiêu lưu ẩm thực tiếp theo của bạn!

ackee is a national fruit of jamaica.

quả roi là trái cây quốc gia của jamaica.

the ackee tree thrives in tropical climates.

cây roi phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay