oak tree
cây sồi
pine tree
cây thông
tree trunk
thân cây
tree branch
cành cây
fault tree
cây lỗi
christmas tree
cây thông Giáng sinh
decision tree
cây quyết định
fault tree analysis
phân tích cây lỗi
in the tree
trong cây
on the tree
trên cây
apple tree
cây táo
binary tree
cây nhị phân
big tree
cây lớn
fruit tree
cây ăn quả
tea tree
cây trà
tree structure
cấu trúc cây
family tree
cây gia phả
grow on trees
mọc trên cây
fig tree
cây sung
evergreen tree
cây thường xanh
tall tree
cây cao
spanning tree
cây bao phủ
tree of life
cây sự sống
a tree laden with apples.
một cái cây đầy ắp những quả táo.
The tree is a good bearer.
Cây là một người mang trái tốt.
a tree laden with fruit
một cái cây đầy trái
nick a tree as a signal
chặt một cái cây làm tín hiệu
a tree bare of leaves
một cái cây trơ trụi lá.
That tree is the glory of the garden.
Cái cây đó là vinh quang của khu vườn.
The tree is in fruit now.
Cây đang cho quả bây giờ.
a tree with large deltoid leaves.
một cái cây có lá hình tam giác lớn.
a tree forty feet high.
một cái cây cao bốn mươi feet.
flit from tree to tree
chuyển từ cây sang cây
The wood of such a tree;gumwood.
Gỗ của một cái cây như vậy; gỗ đàn.
but the "zhubai" (yacca tree).
nhưng cây "zhubai" (cây yacca).
a maple tree ablaze in autumn.
một cây phong rực cháy trong mùa thu.
The dead tree is alive with insects.
Cây chết tràn ngập côn trùng.
The car hit the tree with a crash.
Chiếc xe đâm vào cây với một tiếng va chạm lớn.
to cut down a tree with an axe
đốn một cái cây bằng rìu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay