acknowledged

[Mỹ]/ək'nɒlɪdʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được công nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

acknowledged receipt

đã xác nhận đã nhận

acknowledged expert

đã công nhận chuyên gia

acknowledged authority

đã công nhận thẩm quyền

acknowledged leader

đã công nhận người lãnh đạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay