acknowledged receipt
đã xác nhận đã nhận
acknowledged expert
đã công nhận chuyên gia
acknowledged authority
đã công nhận thẩm quyền
acknowledged leader
đã công nhận người lãnh đạo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay