acned

[Mỹ]/[ˈæknɪd]/
[Anh]/[ˈæknd]/

Dịch

adj. Bị ảnh hưởng bởi mụn trứng cá; có mụn trứng cá.
v. Bị ảnh hưởng bởi mụn trứng cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

severely acned

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

she was acned and self-conscious about her skin.

Cô ấy bị mụn và tự ti về làn da của mình.

the teenager felt acned and frustrated with his appearance.

Thanh thiếu niên cảm thấy bị mụn và thất vọng về ngoại hình của mình.

he used a topical cream to treat his acned face.

Anh ấy dùng kem bôi ngoài da để điều trị khuôn mặt bị mụn.

the acned skin made her reluctant to take photos.

Làn da bị mụn khiến cô ấy ngại chụp ảnh.

many teenagers struggle with acned conditions during puberty.

Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn với tình trạng mụn trong tuổi dậy thì.

the dermatologist recommended a cleanser for his acned skin.

Bác sĩ da liễu khuyên anh ấy dùng một loại sữa rửa mặt cho làn da bị mụn.

she felt acned and decided to see a dermatologist.

Cô ấy cảm thấy bị mụn và quyết định đi khám bác sĩ da liễu.

the product promised to clear acned skin quickly.

Sản phẩm hứa hẹn làm sạch làn da bị mụn nhanh chóng.

he was acned and tried various over-the-counter treatments.

Anh ấy bị mụn và đã thử nhiều loại thuốc bôi ngoài da không cần toa.

the acned areas were inflamed and painful.

Các khu vực bị mụn sưng tấy và đau.

she felt acned and avoided social gatherings.

Cô ấy cảm thấy bị mụn và tránh tham gia các cuộc tụ họp xã hội.

the acned condition improved with regular skincare.

Tình trạng mụn cải thiện nhờ chăm sóc da đều đặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay