acousticians

[Mỹ]/əˈkɒstɪʃən/
[Anh]/ˌækəs.tɪˈʃən/

Dịch

n.Các chuyên gia trong lĩnh vực khoa học âm thanh.

Câu ví dụ

acousticians study how sound waves travel.

Các nhà vật lý học âm thanh nghiên cứu cách các sóng âm thanh truyền đi.

the acousticians worked on improving the acoustics of the concert hall.

Các nhà vật lý học âm thanh đã làm việc để cải thiện âm học của phòng hòa nhạc.

acousticians often use specialized equipment to measure sound.

Các nhà vật lý học âm thanh thường sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo âm thanh.

she is a leading acoustician in the field of music technology.

Cô ấy là một nhà vật lý học âm thanh hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ âm nhạc.

acousticians play a crucial role in designing sound systems.

Các nhà vật lý học âm thanh đóng vai trò quan trọng trong thiết kế hệ thống âm thanh.

the acoustician explained the science behind soundproofing.

Nhà vật lý học âm thanh đã giải thích khoa học đằng sau cách cách âm.

acousticians can help create a more immersive listening experience.

Các nhà vật lý học âm thanh có thể giúp tạo ra trải nghiệm nghe đắm chìm hơn.

a team of acousticians analyzed the noise levels in the city.

Một nhóm các nhà vật lý học âm thanh đã phân tích mức độ tiếng ồn trong thành phố.

acousticians are involved in various industries, including entertainment and architecture.

Các nhà vật lý học âm thanh tham gia vào nhiều ngành công nghiệp, bao gồm giải trí và kiến trúc.

the acoustician recommended specific materials for sound absorption.

Nhà vật lý học âm thanh đã đề xuất các vật liệu cụ thể để hấp thụ âm thanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay