audiologists

[Mỹ]/[ɔː.dɪ.ˈɒl.ə.dʒɪ.st]/
[Anh]/[ɔː.di.ˈoʊ.lə.dʒɪ.st]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chuyên gia y tế chuyên về chẩn đoán, điều trị và quản lý các rối loạn thính giác và thăng bằng.
n. (số nhiều) Nhiều hơn một chuyên gia thính học.

Cụm từ & Cách kết hợp

see audiologists

Tìm chuyên gia thính học

consult audiologists

Tư vấn chuyên gia thính học

audiologists diagnose

Chuyên gia thính học chẩn đoán

hiring audiologists

Tuyển dụng chuyên gia thính học

experienced audiologists

Chuyên gia thính học có kinh nghiệm

refer audiologists

Gửi chuyên gia thính học

audiologists work

Làm việc với chuyên gia thính học

finding audiologists

Tìm chuyên gia thính học

train audiologists

Đào tạo chuyên gia thính học

Câu ví dụ

many people visit audiologists for routine hearing tests.

Nhiều người đến gặp chuyên gia thính giác để kiểm tra thính lực định kỳ.

the audiologists recommended a new hearing aid for my father.

Chuyên gia thính giác đã khuyên cha tôi sử dụng một thiết bị trợ thính mới.

experienced audiologists can diagnose various hearing disorders.

Các chuyên gia thính giác có kinh nghiệm có thể chẩn đoán nhiều rối loạn thính giác khác nhau.

we consulted with audiologists about my child's delayed speech.

Chúng tôi đã tham vấn chuyên gia thính giác về việc nói chậm của con tôi.

the audiologists fitted him with custom-molded earplugs.

Chuyên gia thính giác đã lắp cho anh ấy những cặp tai nghe được định hình riêng.

regular check-ups with audiologists are important for preventing hearing loss.

Các cuộc kiểm tra định kỳ với chuyên gia thính giác rất quan trọng để ngăn ngừa suy giảm thính lực.

the audiologists used specialized equipment to assess his hearing.

Chuyên gia thính giác đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để đánh giá thính lực của anh ấy.

new audiologists are needed to meet the growing demand for hearing care.

Cần có thêm nhiều chuyên gia thính giác hơn nữa để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chăm sóc thính lực.

the audiologists performed a comprehensive hearing evaluation.

Chuyên gia thính giác đã thực hiện một đánh giá thính lực toàn diện.

i scheduled an appointment with audiologists to discuss my tinnitus.

Tôi đã đặt lịch hẹn với chuyên gia thính giác để thảo luận về tình trạng ù tai của mình.

the audiologists provided valuable advice on protecting my hearing.

Chuyên gia thính giác đã cung cấp những lời khuyên hữu ích về cách bảo vệ thính lực của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay