acquirability

[Mỹ]/ˌækˈwɪərəbɪlɪti/
[Anh]/ˌækwɪrəˈbɪlət̬i/

Dịch

n. Chất lượng của việc dễ dàng tiếp cận hoặc có được.

Câu ví dụ

the acquirability of a product is influenced by factors like price and brand reputation.

khả năng tiếp cận sản phẩm bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như giá cả và danh tiếng thương hiệu.

high acquirability can lead to increased sales and market share.

khả năng tiếp cận cao có thể dẫn đến tăng doanh số và thị phần.

the company's focus on customer experience aims to improve the acquirability of its products.

công ty tập trung vào trải nghiệm của khách hàng nhằm cải thiện khả năng tiếp cận sản phẩm của mình.

accessibility plays a crucial role in determining the acquirability of information online.

tính dễ tiếp cận đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng tiếp cận thông tin trực tuyến.

the government is working to enhance the acquirability of healthcare services for all citizens.

chính phủ đang nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả người dân.

understanding consumer behavior is essential for optimizing the acquirability of a new product launch.

hiểu hành vi của người tiêu dùng là điều cần thiết để tối ưu hóa khả năng tiếp cận khi ra mắt sản phẩm mới.

the company's marketing strategy aims to increase the perceived acquirability of its products among consumers.

chiến lược marketing của công ty nhằm mục đích tăng cường khả năng tiếp cận sản phẩm mà người tiêu dùng nhận thấy.

in a competitive market, high acquirability can be a key differentiator for businesses.

trên thị trường cạnh tranh, khả năng tiếp cận cao có thể là yếu tố khác biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp.

technological advancements have significantly improved the acquirability of digital resources.

những tiến bộ công nghệ đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên kỹ thuật số.

the designer aimed to create a product with high acquirability and user-friendliness.

nhà thiết kế hướng tới tạo ra một sản phẩm có khả năng tiếp cận cao và thân thiện với người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay