acquistion

[Mỹ]/əˈkwɪzɪʃən/
[Anh]/əˈkwɪʒ(ə)n/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình thu được hoặc chiếm hữu một cái gì đó.
Word Forms
số nhiềuacquistions

Cụm từ & Cách kết hợp

acquistion target

mục tiêu mua lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay