acres of land
hécta đất
several acres
vài hécta
hundreds of acres
hàng trăm hécta
thousands of acres
hàng ngàn hécta
cultivate acres
cải tạo đất
own several acres
sở hữu vài hécta
acres for sale
đất bán
the farm spans hundreds of acres.
cánh đồng trải dài trên hàng trăm mẫu.
they bought ten acres of land to build their dream house.
họ đã mua mười mẫu đất để xây nhà mơ ước của họ.
the park covers over fifty acres of green space.
công viên bao phủ hơn năm mươi mẫu không gian xanh.
we need to clear several acres of land for the new project.
chúng tôi cần dọn sạch vài mẫu đất cho dự án mới.
the farmer planted corn on his ten acres.
người nông dân đã trồng ngô trên mười mẫu đất của mình.
they surveyed the land, which was over a hundred acres.
họ khảo sát khu đất, có diện tích hơn một trăm mẫu.
the vineyard sprawls across hundreds of acres of rolling hills.
vườn nho trải dài trên hàng trăm mẫu đồi.
she owns a small farm with just a few acres of land.
cô sở hữu một trang trại nhỏ với chỉ vài mẫu đất.
the new development will use up several hundred acres of prime farmland.
dự án mới sẽ sử dụng vài trăm mẫu đất nông nghiệp màu mỡ.
he dreamed of owning a ranch with thousands of acres of grazing land.
anh hằng mơ về việc sở hữu một trang trại với hàng ngàn mẫu đất chăn thả gia súc.
acres of land
hécta đất
several acres
vài hécta
hundreds of acres
hàng trăm hécta
thousands of acres
hàng ngàn hécta
cultivate acres
cải tạo đất
own several acres
sở hữu vài hécta
acres for sale
đất bán
the farm spans hundreds of acres.
cánh đồng trải dài trên hàng trăm mẫu.
they bought ten acres of land to build their dream house.
họ đã mua mười mẫu đất để xây nhà mơ ước của họ.
the park covers over fifty acres of green space.
công viên bao phủ hơn năm mươi mẫu không gian xanh.
we need to clear several acres of land for the new project.
chúng tôi cần dọn sạch vài mẫu đất cho dự án mới.
the farmer planted corn on his ten acres.
người nông dân đã trồng ngô trên mười mẫu đất của mình.
they surveyed the land, which was over a hundred acres.
họ khảo sát khu đất, có diện tích hơn một trăm mẫu.
the vineyard sprawls across hundreds of acres of rolling hills.
vườn nho trải dài trên hàng trăm mẫu đồi.
she owns a small farm with just a few acres of land.
cô sở hữu một trang trại nhỏ với chỉ vài mẫu đất.
the new development will use up several hundred acres of prime farmland.
dự án mới sẽ sử dụng vài trăm mẫu đất nông nghiệp màu mỡ.
he dreamed of owning a ranch with thousands of acres of grazing land.
anh hằng mơ về việc sở hữu một trang trại với hàng ngàn mẫu đất chăn thả gia súc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay