plot twist
bước ngoặt bất ngờ
intricate plot
mạch truyện phức tạp
plot development
phát triển cốt truyện
suspenseful plot
cốt truyện căng thẳng
plot of land
khuôn đất
plot against
xây dựng kế hoạch chống lại
plot out
vạch ra
plot area
diện tích lô đất
sample plot
lô đất mẫu
garden plot
khu vườn
plot plan
bản thiết kế lô đất
plot ratio
tỷ lệ mật độ xây dựng
main plot
cốt truyện chính
a skeletal plot for a novel.
một cốt truyện khung cho một cuốn tiểu thuyết.
plot against a person
xây dựng âm mưu chống lại một người.
a plot to overthrow the government.
một âm mưu lật đổ chính phủ.
plot a ship's course.
vạch một hướng đi của tàu.
The plot of this book is incredible.
Cốt truyện của cuốn sách này thật tuyệt vời.
scotch a plot to rob a bank
phá hỏng một kế hoạch cướp ngân hàng
a plot that grabs the reader.
một cốt truyện thu hút người đọc.
a narrative plot of great ingenuity.
một cốt truyện tường thuật rất sáng tạo.
plot a ship's course on a chart
vạch một hướng đi của tàu trên bản đồ
a seamless plot in the novel.
một cốt truyện liền mạch trong cuốn tiểu thuyết.
a stillborn plot to assassinate the President.
một kế hoạch giết có mục đích để ám sát Tổng thống.
brew a plot to overthrow the government.
nấu một âm mưu lật đổ chính phủ.
a pedestrian movie plot;
một cốt truyện phim dành cho người đi bộ;
the denouement of the plot of a play
kết thúc của cốt truyện trong một vở kịch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay