acrimonies

[Mỹ]/ˈæk.rɪˈməʊniːz/
[Anh]/ˌækrəˈmoʊnɪz/

Dịch

n. nhận xét hoặc chỉ trích chua chát, cay nghiệt, sắc bén, châm chích

Cụm từ & Cách kết hợp

acrimonies of power

những bất hòa quyền lực

display acrimonies

thể hiện những bất hòa

symbols of acrimonies

biểu tượng của những bất hòa

political acrimonies

những bất hòa chính trị

acrimonies and influence

những bất hòa và ảnh hưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay