acrimonies of power
những bất hòa quyền lực
display acrimonies
thể hiện những bất hòa
symbols of acrimonies
biểu tượng của những bất hòa
political acrimonies
những bất hòa chính trị
acrimonies and influence
những bất hòa và ảnh hưởng
acrimonies of power
những bất hòa quyền lực
display acrimonies
thể hiện những bất hòa
symbols of acrimonies
biểu tượng của những bất hòa
political acrimonies
những bất hòa chính trị
acrimonies and influence
những bất hòa và ảnh hưởng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay