| số nhiều | acrocarps |
acrocarp plant
cây acrocarp
study of acrocarps
nghiên cứu về acrocarps
distribution of acrocarps
phân bố của acrocarps
acrocarp diversity
đa dạng sinh học của acrocarps
classification of acrocarps
phân loại acrocarps
acrocarp habitat
môi trường sống của acrocarps
conservation of acrocarps
bảo tồn acrocarps
the botanist studied the acrocarp's unique growth pattern.
Nhà thực vật học đã nghiên cứu mô hình tăng trưởng độc đáo của acrocarp.
acrocarps are a fascinating type of moss.
Acrocarps là một loại moss hấp dẫn.
identifying acrocarps can be challenging for beginners.
Việc nhận dạng acrocarps có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.
the acrocarp thrives in moist, shady environments.
Acrocarp phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, có bóng râm.
acrocarps play a vital role in forest ecosystems.
Acrocarps đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rừng.
scientists are researching the medicinal properties of acrocarps.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính chữa bệnh của acrocarps.
the acrocarp's upright form distinguishes it from other mosses.
Hình dạng thẳng đứng của acrocarp khiến nó khác biệt so với các loài moss khác.
acrocarps are often found in damp, rocky areas.
Acrocarps thường được tìm thấy ở những khu vực đá ẩm ướt.
the acrocarp's capsule contains the moss's spores.
Bào tử của acrocarp chứa bào tử của moss.
acrocarps are a diverse group of mosses with various adaptations.
Acrocarps là một nhóm moss đa dạng với nhiều sự thích nghi khác nhau.
acrocarp plant
cây acrocarp
study of acrocarps
nghiên cứu về acrocarps
distribution of acrocarps
phân bố của acrocarps
acrocarp diversity
đa dạng sinh học của acrocarps
classification of acrocarps
phân loại acrocarps
acrocarp habitat
môi trường sống của acrocarps
conservation of acrocarps
bảo tồn acrocarps
the botanist studied the acrocarp's unique growth pattern.
Nhà thực vật học đã nghiên cứu mô hình tăng trưởng độc đáo của acrocarp.
acrocarps are a fascinating type of moss.
Acrocarps là một loại moss hấp dẫn.
identifying acrocarps can be challenging for beginners.
Việc nhận dạng acrocarps có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.
the acrocarp thrives in moist, shady environments.
Acrocarp phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, có bóng râm.
acrocarps play a vital role in forest ecosystems.
Acrocarps đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rừng.
scientists are researching the medicinal properties of acrocarps.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính chữa bệnh của acrocarps.
the acrocarp's upright form distinguishes it from other mosses.
Hình dạng thẳng đứng của acrocarp khiến nó khác biệt so với các loài moss khác.
acrocarps are often found in damp, rocky areas.
Acrocarps thường được tìm thấy ở những khu vực đá ẩm ướt.
the acrocarp's capsule contains the moss's spores.
Bào tử của acrocarp chứa bào tử của moss.
acrocarps are a diverse group of mosses with various adaptations.
Acrocarps là một nhóm moss đa dạng với nhiều sự thích nghi khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay