actinian

[Mỹ]/ˈæktɪniən/
[Anh]/ak-tin-ee-ən/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc giống như hải quỳ.
Các dạng của từ
số nhiềuactinians

Cụm từ & Cách kết hợp

actinian coral

san hô actinia

actinian tentacles

dây chằng actinia

actinian venom

độc tố actinia

actinian sting

độc đả actinia

marine actinians

actinia biển

actinian reproduction

sinh sản của actinia

symbiotic actinians

actinia cộng sinh

actinian diversity

đa dạng của actinia

study actinians

nghiên cứu actinia

Câu ví dụ

the coral reef is home to many different species of actinians.

rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài hải quỳnh khác nhau.

actinians are known for their beautiful and colorful tentacles.

hải quỳnh nổi tiếng với những xúc tu đẹp và đầy màu sắc.

some actinians have symbiotic relationships with fish that clean them.

một số loài hải quỳnh có mối quan hệ cộng sinh với cá, giúp chúng làm sạch.

the actinian's stinging cells are used to capture prey.

tế bào châm của hải quỳnh được sử dụng để bắt mồi.

scientists study actinians to learn more about their unique adaptations.

các nhà khoa học nghiên cứu hải quỳnh để tìm hiểu thêm về những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.

the actinian's movement is slow and deliberate.

chuyển động của hải quỳnh chậm và có chủ ý.

actinians are a fascinating group of marine invertebrates.

hải quỳnh là một nhóm động vật không xương sống biển đầy thú vị.

the actinian's tentacles can extend and retract with great speed.

xúc tu của hải quỳnh có thể duỗi và co rút với tốc độ lớn.

actinians play an important role in the marine ecosystem.

hải quỳnh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.

the actinian's body is soft and flexible, allowing it to move easily.

cơ thể hải quỳnh mềm và linh hoạt, cho phép nó di chuyển dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay