anemone

[Mỹ]/ə'nemənɪ/
[Anh]/ə'nɛməni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hoa, thường thấy trong biển hoặc trên đất liền, với cánh hoa phong phú và đầy màu sắc.
Word Forms
số nhiềuanemones

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful sea anemones

hoa bố biển tuyệt đẹp

colorful anemone

hoa bố nhiều màu

sea anemone

súnsê

Câu ví dụ

some sea anemones are biradial.

Một số hải sam có tính đối xứng hai hướng.

carpets of wood anemones and bluebells.

Những tấm thảm hoa rừng và chuông xanh.

4. some sea anemones are biradial.

4. Một số hải sam có tính đối xứng hai hướng.

The colorful anemone swayed gracefully in the ocean currents.

Đại sam đầy màu sắc nhẹ nhàng đu đưa trong dòng hải lưu.

The clownfish found refuge among the anemones.

Những chú cá hề tìm thấy nơi ẩn náu giữa các đại sam.

The anemone closed up when touched by a predator.

Đại sam khép lại khi bị động vật ăn thịt chạm vào.

Anemones are often found in coral reefs.

Hải sam thường được tìm thấy ở các rạn san hô.

The anemone's tentacles are covered in stinging cells.

Những xúc tu của hải sam được bao phủ bởi các tế bào châm chích.

The anemone provides shelter for small fish and crustaceans.

Hải sam cung cấp nơi trú ẩn cho cá nhỏ và động vật giáp xác.

The anemone's vibrant colors attract many underwater creatures.

Những màu sắc rực rỡ của hải sam thu hút nhiều sinh vật dưới nước.

Divers often encounter anemones while exploring the ocean.

Thợ lặn thường gặp phải hải sam khi khám phá đại dương.

The anemone's beauty belies its deadly sting.

Vẻ đẹp của hải sam che giấu đi nọc độc chết người của nó.

Researchers study anemones to better understand marine ecosystems.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hải sam để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay