actiniarians

[Mỹ]/ˈæk.tɪnɪ.ə.riən/
[Anh]/ˌæk.tɪˈniː.ər.iən/

Dịch

n. Một động vật không xương sống biển liên quan đến anemone biển, có đặc điểm là cơ thể hình trụ với các xúc tu xung quanh miệng của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

actiniarian coral reef

rạn san hô actiniarian

actiniarian zooxanthellae symbiosis

sự cộng sinh actiniarian với tảo xoắn

actiniarian stinging cells

tế bào châm actiniarian

actiniarian marine ecosystem

hệ sinh thái biển actiniarian

actiniarian biodiversity hotspots

điểm nóng đa dạng sinh học actiniarian

actiniarian symbiotic relationships

mối quan hệ cộng sinh actiniarian

actiniarian reproductive strategies

chiến lược sinh sản actiniarian

actiniarian feeding behavior

hành vi cho ăn của actiniarian

Câu ví dụ

the actiniarian carefully observed the movement of the jellyfish.

Người bắt sương mai quan sát cẩn thận chuyển động của sứa.

her research focused on the unique adaptations of actiniarians in different environments.

Nghiên cứu của cô tập trung vào những thích nghi độc đáo của người bắt sương mai trong các môi trường khác nhau.

actiniarians are fascinating creatures with complex symbiotic relationships.

Người bắt sương mai là những sinh vật hấp dẫn với những mối quan hệ cộng sinh phức tạp.

the actiniarian used a microscope to study the intricate details of the coral polyp.

Người bắt sương mai sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu những chi tiết phức tạp của polyp san hô.

understanding actiniarian behavior can shed light on the evolution of marine life.

Hiểu hành vi của người bắt sương mai có thể làm sáng tỏ sự tiến hóa của sinh vật biển.

the actiniarian's findings were published in a prestigious scientific journal.

Những phát hiện của người bắt sương mai đã được đăng tải trên một tạp chí khoa học uy tín.

actiniarians play a crucial role in maintaining the health of coral reefs.

Người bắt sương mai đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các rạn san hô.

studying actiniarian genetics can reveal insights into their resilience and adaptability.

Nghiên cứu di truyền của người bắt sương mai có thể tiết lộ những hiểu biết về khả năng phục hồi và thích ứng của chúng.

the actiniarian collaborated with marine biologists to conduct field research on the coral reefs.

Người bắt sương mai hợp tác với các nhà sinh vật biển để tiến hành nghiên cứu thực địa về các rạn san hô.

actiniarians are a diverse group of organisms with a wide range of ecological roles.

Người bắt sương mai là một nhóm sinh vật đa dạng với nhiều vai trò sinh thái khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay