actinidia

[Mỹ]/ækˈtɪnɪdiə/
[Anh]/ækˈtɪnɪdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi cây leo trong họ Actinidiaceae, bao gồm quả mâm xôi (kiwi).
Các dạng của từ
số nhiềuactinidias

Cụm từ & Cách kết hợp

actinidia vine

thanh long actinidia

actinidia cultivation

văn hóa actinidia

actinidia fruit

quả actinidia

actinidia varieties

loài actinidia

actinidia leaves

lá actinidia

actinidia harvesting

thu hoạch actinidia

actinidia pollination

thụ phấn actinidia

actinidia propagation

phân殖 actinidia

actinidia pruning

cắt tỉa actinidia

actinidia planting

trồng actinidia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay