actinometries

[Mỹ]/ˈækt.ɪ.nə.mi.triːz/
[Anh]/ak-tin-uh-mee-treez/

Dịch

n.Khoa học đo lường bức xạ hoặc lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn.

Câu ví dụ

the study involved measuring actinometries in plant cells.

nghiên cứu liên quan đến việc đo lường actinomet trong tế bào thực vật.

actinometries play a crucial role in cell movement and division.

actinomet đóng vai trò quan trọng trong sự di chuyển và phân chia tế bào.

scientists are using advanced techniques to analyze actinometries in living organisms.

các nhà khoa học đang sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích actinomet trong các sinh vật sống.

understanding actinometries can shed light on various cellular processes.

hiểu biết về actinomet có thể làm sáng tỏ nhiều quá trình tế bào khác nhau.

disruptions in actinometries can lead to developmental abnormalities.

sự gián đoạn trong actinomet có thể dẫn đến các bất thường phát triển.

researchers are exploring the role of actinometries in disease progression.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của actinomet trong sự tiến triển của bệnh tật.

actinometries are essential for maintaining cell shape and structure.

actinomet rất cần thiết để duy trì hình dạng và cấu trúc tế bào.

the manipulation of actinometries has potential applications in medicine.

việc thao tác actinomet có các ứng dụng tiềm năng trong y học.

studying actinometries provides insights into the fundamental mechanisms of life.

nghiên cứu actinomet cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế cơ bản của sự sống.

actinometries are a fascinating area of research with numerous implications.

actinomet là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn với nhiều tác động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay