angles

[Mỹ]/ˈæŋɡəlz/
[Anh]/ˈændʒəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của góc

Cụm từ & Cách kết hợp

look at angles

nhìn các góc

different angles

các góc khác nhau

change angles

thay đổi các góc

broad angles

các góc rộng

narrow angles

các góc hẹp

acute angles

các góc nhọn

obtuse angles

các góc tù

right angles

các góc vuông

Câu ví dụ

the architect considered different angles when designing the building.

kiến trúc sư đã cân nhắc các góc độ khác nhau khi thiết kế tòa nhà.

she approached the problem from multiple angles.

cô ấy tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

the camera lens captures a wide range of angles.

ống kính máy ảnh chụp được nhiều góc độ khác nhau.

he looked at the situation from all angles before making a decision.

anh ấy đã xem xét tình huống từ mọi góc độ trước khi đưa ra quyết định.

the sculpture has interesting angles and lines.

bức điêu khắc có các góc và đường nét thú vị.

they argued from different angles, but couldn't reach a compromise.

họ tranh luận từ các góc độ khác nhau, nhưng không thể đạt được sự thỏa hiệp.

the painting features sharp angles and bold colors.

bức tranh có các góc cạnh sắc nét và màu sắc đậm.

he used a variety of angles to frame the photograph.

anh ấy đã sử dụng nhiều góc độ khác nhau để khung ảnh.

the furniture had unusual angles and shapes.

đồ nội thất có các góc và hình dạng bất thường.

she saw the problem from a different angle than him.

cô ấy nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác so với anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay