look at angles
nhìn các góc
different angles
các góc khác nhau
change angles
thay đổi các góc
broad angles
các góc rộng
narrow angles
các góc hẹp
acute angles
các góc nhọn
obtuse angles
các góc tù
right angles
các góc vuông
the architect considered different angles when designing the building.
kiến trúc sư đã cân nhắc các góc độ khác nhau khi thiết kế tòa nhà.
she approached the problem from multiple angles.
cô ấy tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
the camera lens captures a wide range of angles.
ống kính máy ảnh chụp được nhiều góc độ khác nhau.
he looked at the situation from all angles before making a decision.
anh ấy đã xem xét tình huống từ mọi góc độ trước khi đưa ra quyết định.
the sculpture has interesting angles and lines.
bức điêu khắc có các góc và đường nét thú vị.
they argued from different angles, but couldn't reach a compromise.
họ tranh luận từ các góc độ khác nhau, nhưng không thể đạt được sự thỏa hiệp.
the painting features sharp angles and bold colors.
bức tranh có các góc cạnh sắc nét và màu sắc đậm.
he used a variety of angles to frame the photograph.
anh ấy đã sử dụng nhiều góc độ khác nhau để khung ảnh.
the furniture had unusual angles and shapes.
đồ nội thất có các góc và hình dạng bất thường.
she saw the problem from a different angle than him.
cô ấy nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác so với anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay