actinometry

[Mỹ]/ˈaktɪnəmiː.trɪ/
[Anh]/ak-tin-ˈäm-ə-tree/

Dịch

n. Sự đo lường bức xạ, đặc biệt là năng lượng ánh sáng.; Photometry; khoa học đo cường độ ánh sáng.
Các dạng của từ
số nhiềuactinometries

Cụm từ & Cách kết hợp

actinometry measurement

đo hoạt độ quang

solar actinometry data

dữ liệu hoạt độ quang mặt trời

uv actinometry applications

ứng dụng hoạt độ quang UV

actinometry in research

hoạt độ quang trong nghiên cứu

accurate actinometry techniques

các kỹ thuật đo hoạt độ quang chính xác

instrumental actinometry

đo hoạt độ quang bằng thiết bị

chemical actinometry methods

các phương pháp đo hoạt độ quang hóa học

Câu ví dụ

actinometry is used to measure the intensity of ultraviolet radiation.

nghiên cứu định lượng được sử dụng để đo cường độ của bức xạ cực tím.

the study employed actinometry to determine the effectiveness of sunscreen.

nghiên cứu đã sử dụng nghiên cứu định lượng để xác định hiệu quả của kem chống nắng.

actinometry plays a crucial role in assessing skin damage from sunlight.

nghiên cứu định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổn thương da do ánh nắng mặt trời.

researchers utilize actinometry to calibrate solar simulators.

các nhà nghiên cứu sử dụng nghiên cứu định lượng để hiệu chỉnh máy mô phỏng năng lượng mặt trời.

accurate actinometry is essential for monitoring uv exposure levels.

nghiên cứu định lượng chính xác là điều cần thiết để theo dõi mức độ tiếp xúc với tia cực tím.

actinometry allows for the quantification of uv radiation in various environments.

nghiên cứu định lượng cho phép định lượng bức xạ tia cực tím trong các môi trường khác nhau.

advancements in actinometry have improved our understanding of uv effects on health.

những tiến bộ trong nghiên cứu định lượng đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về tác động của tia cực tím đến sức khỏe.

the field of dermatology relies heavily on actinometry for diagnosis and treatment.

lĩnh vực da liễu phụ thuộc nhiều vào nghiên cứu định lượng để chẩn đoán và điều trị.

actinometry is a vital tool for researchers studying the effects of uv radiation.

nghiên cứu định lượng là một công cụ quan trọng cho các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tác động của tia cực tím.

understanding actinometry principles is crucial for interpreting uv exposure data.

hiểu các nguyên tắc của nghiên cứu định lượng là điều quan trọng để giải thích dữ liệu tiếp xúc với tia cực tím.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay