actinomyces

[Mỹ]/ˈæk.tɪnə.maɪ.siːs/
[Anh]/ˌæk.tɪ.noʊˈmaɪ.ˌsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của vi khuẩn sợi mà hiếu khí và thường được tìm thấy trong đất, nước và vật chất hữu cơ đang phân hủy.
Word Forms
số nhiềuactinomycess

Cụm từ & Cách kết hợp

actinomyces infection

nhiễm Actinomyces

actinomyces species

các loài Actinomyces

actinomyces bacteria

vi khuẩn Actinomyces

actinomyces growth

sự phát triển của Actinomyces

actinomyces treatment

điều trị Actinomyces

actinomyces isolation

cách ly Actinomyces

actinomyces culture

nuôi cấy Actinomyces

actinomyces microscopy

khám bệnh Actinomyces bằng kính hiển vi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay