commensals

[Mỹ]/[kəˈmensəl]/
[Anh]/[kəˈmensəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật sống cộng sinh với sinh vật khác, nhưng không gây hại hoặc mang lại lợi ích cho nó; những người ăn bữa ăn cùng nhau; thực khách.

Cụm từ & Cách kết hợp

attracting commensals

Thu hút sinh vật cộng sinh

commensal relationship

Mối quan hệ cộng sinh

commensals benefit

Lợi ích của sinh vật cộng sinh

commensal species

Loài cộng sinh

commensal organisms

Động vật cộng sinh

commensal feeding

Ăn uống cộng sinh

commensal plants

Thực vật cộng sinh

commensal bacteria

Bacteria cộng sinh

commensal lifestyle

Phong cách sống cộng sinh

commensals live

Sinh vật cộng sinh sống

Câu ví dụ

the restaurant welcomed its commensals with a warm smile and excellent service.

Quán ăn đã chào đón các thực khách của mình bằng nụ cười thân thiện và dịch vụ tuyệt vời.

commensals enjoyed the lively atmosphere and delicious food at the annual festival.

Các thực khách tận hưởng không khí sôi động và món ăn ngon tại lễ hội hàng năm.

the hotel aimed to provide a memorable experience for all its commensals.

Khách sạn hướng đến việc mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả các thực khách của mình.

commensals gathered around the table, eager to share a meal and conversation.

Các thực khách tập trung quanh bàn, háo hức chia sẻ bữa ăn và trò chuyện.

the chef prepared a special menu to delight the evening's commensals.

Nhà bếp đã chuẩn bị một thực đơn đặc biệt để làm hài lòng các thực khách trong bữa tối.

commensals often complimented the staff on their attentiveness and professionalism.

Các thực khách thường khen ngợi nhân viên về sự chu đáo và chuyên nghiệp của họ.

the banquet hall was filled with commensals celebrating a joyous occasion.

Phòng tiệc đã đầy ắp các thực khách đang cùng nhau kỷ niệm một dịp vui vẻ.

the restaurant's loyal commensals frequently recommended it to their friends and family.

Các thực khách trung thành của nhà hàng thường giới thiệu nó cho bạn bè và gia đình của họ.

commensals appreciated the comfortable seating and elegant decor of the dining room.

Các thực khách đánh giá cao chỗ ngồi thoải mái và trang trí tinh tế của phòng ăn.

the restaurant strives to create a welcoming environment for all its commensals.

Quán ăn nỗ lực tạo ra một môi trường thân thiện cho tất cả các thực khách của mình.

commensals left glowing reviews online after their delightful dining experience.

Các thực khách đã để lại những đánh giá rực rỡ trực tuyến sau trải nghiệm ăn uống tuyệt vời của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay