actinozoan

[Mỹ]/ˈæk.tɪn.oʊ.ziː.ən/
[Anh]/ak-tin-oh-zee-ən/

Dịch

n. Một động vật thuộc lớp Actinozoa, được đặc trưng bởi các xúc tu có độc và bộ xương giống như san hô.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của actinozoans.
Word Forms
số nhiềuactinozoans

Cụm từ & Cách kết hợp

actinozoan fossil

fossil actinozoan

study actinozoans

nghiên cứu actinozoan

actinozoan diversity

đa dạng của actinozoan

actinozoan morphology

hình thái actinozoan

identify actinozoans

xác định actinozoan

actinozoan classification

phân loại actinozoan

ancient actinozoans

actinozoan cổ đại

actinozoan evolution

sự tiến hóa của actinozoan

extinct actinozoans

actinozoan tuyệt chủng

Câu ví dụ

the researchers studied the diversity of actinozoan species in coral reefs.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự đa dạng của các loài actinozoan trong các rạn san hô.

actinozoans are a type of marine protozoa with intricate skeletons.

actinozoan là một loại động vật nguyên sinh biển có bộ xương phức tạp.

microscopic actinozoan fossils can provide insights into ancient marine ecosystems.

các hóa thạch actinozoan hiển vi có thể cung cấp thông tin chi tiết về các hệ sinh thái biển cổ đại.

actinozoans play a crucial role in the food web of coral reefs.

actinozoan đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của các rạn san hô.

some actinozoan species are known to form symbiotic relationships with corals.

một số loài actinozoan được biết đến là hình thành các mối quan hệ cộng sinh với san hô.

the identification of new actinozoan species continues to be an active area of research.

việc xác định các loài actinozoan mới vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động.

actinozoans are classified within the phylum cnidaria, alongside jellyfish and corals.

actinozoan được phân loại trong ngành cnidaria, cùng với sứa và san hô.

the intricate structures of actinozoan skeletons are a marvel of biological engineering.

cấu trúc phức tạp của bộ xương actinozoan là một kỳ quan của kỹ thuật sinh học.

actinozoans have been used as bioindicators to assess the health of coral reefs.

actinozoan đã được sử dụng như một bioindicator để đánh giá sức khỏe của các rạn san hô.

the study of actinozoans offers valuable insights into the evolution of marine life.

nghiên cứu về actinozoan mang lại những hiểu biết có giá trị về sự tiến hóa của đời sống biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay