action-packed adventure
cuộc phiêu lưu đầy kịch tính
an action-packed film
một bộ phim đầy kịch tính
action-packed weekend
cuối tuần đầy kịch tính
highly action-packed
rất đầy kịch tính
action-packed day
một ngày đầy kịch tính
action-packed story
một câu chuyện đầy kịch tính
was action-packed
đã đầy kịch tính
action-packed game
trò chơi đầy kịch tính
action-packed scenes
các cảnh đầy kịch tính
get action-packed
trở nên đầy kịch tính
the action-packed movie kept us on the edge of our seats.
Phim hành động đầy kịch tính đã khiến chúng tôi ngồi thót tim.
we watched an action-packed thriller last night.
Chúng tôi đã xem một bộ phim giật gân đầy kịch tính vào tối qua.
the video game featured an action-packed storyline.
Trò chơi video có một cốt truyện đầy kịch tính.
the theme park ride was surprisingly action-packed.
Chuyến đi trong công viên chủ đề lại đầy kịch tính đến bất ngờ.
the book described an action-packed chase scene.
Sách miêu tả một cảnh truy đuổi đầy kịch tính.
the concert was an action-packed display of pyrotechnics.
Trận nhạc là một màn trình diễn pháo hoa đầy kịch tính.
the tour guide promised an action-packed day in the city.
Hướng dẫn viên du lịch hứa hẹn một ngày đầy kịch tính trong thành phố.
the stage production was an action-packed spectacle.
Chiến dịch sân khấu là một màn trình diễn đầy kịch tính.
the documentary included some surprisingly action-packed footage.
Phim tài liệu bao gồm một số cảnh quay đầy kịch tính đến bất ngờ.
the vacation was an action-packed adventure for the whole family.
Chuyến đi là một cuộc phiêu lưu đầy kịch tính cho toàn bộ gia đình.
the novel's opening chapter was incredibly action-packed.
Chương đầu tiên của tiểu thuyết là một chương đầy kịch tính đến mức khó tin.
action-packed adventure
cuộc phiêu lưu đầy kịch tính
an action-packed film
một bộ phim đầy kịch tính
action-packed weekend
cuối tuần đầy kịch tính
highly action-packed
rất đầy kịch tính
action-packed day
một ngày đầy kịch tính
action-packed story
một câu chuyện đầy kịch tính
was action-packed
đã đầy kịch tính
action-packed game
trò chơi đầy kịch tính
action-packed scenes
các cảnh đầy kịch tính
get action-packed
trở nên đầy kịch tính
the action-packed movie kept us on the edge of our seats.
Phim hành động đầy kịch tính đã khiến chúng tôi ngồi thót tim.
we watched an action-packed thriller last night.
Chúng tôi đã xem một bộ phim giật gân đầy kịch tính vào tối qua.
the video game featured an action-packed storyline.
Trò chơi video có một cốt truyện đầy kịch tính.
the theme park ride was surprisingly action-packed.
Chuyến đi trong công viên chủ đề lại đầy kịch tính đến bất ngờ.
the book described an action-packed chase scene.
Sách miêu tả một cảnh truy đuổi đầy kịch tính.
the concert was an action-packed display of pyrotechnics.
Trận nhạc là một màn trình diễn pháo hoa đầy kịch tính.
the tour guide promised an action-packed day in the city.
Hướng dẫn viên du lịch hứa hẹn một ngày đầy kịch tính trong thành phố.
the stage production was an action-packed spectacle.
Chiến dịch sân khấu là một màn trình diễn đầy kịch tính.
the documentary included some surprisingly action-packed footage.
Phim tài liệu bao gồm một số cảnh quay đầy kịch tính đến bất ngờ.
the vacation was an action-packed adventure for the whole family.
Chuyến đi là một cuộc phiêu lưu đầy kịch tính cho toàn bộ gia đình.
the novel's opening chapter was incredibly action-packed.
Chương đầu tiên của tiểu thuyết là một chương đầy kịch tính đến mức khó tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay