actiums

[Mỹ]/ˈækʃiəm/
[Anh]/ˈækʃəmz/

Dịch

n.Một loại cộng đồng rạn san hô được tạo thành từ tảo biển và các sinh vật biển khác sống trên đá trong vùng triều.

Cụm từ & Cách kết hợp

actiums of kindness

hành động tử tế của actiums

review actiums carefully

xem xét actiums cẩn thận

actiums have consequences

actiums có hậu quả

predict future actiums

dự đoán actiums trong tương lai

Câu ví dụ

actiums are often used in online games.

Các actiums thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến.

the new actiums system is more user-friendly.

Hệ thống actiums mới thân thiện với người dùng hơn.

actiums can be used to track player progress.

Có thể sử dụng actiums để theo dõi tiến trình của người chơi.

developers are constantly updating the actiums platform.

Các nhà phát triển liên tục cập nhật nền tảng actiums.

actiums offer a wide range of features for players.

Actiums cung cấp nhiều tính năng cho người chơi.

the actiums community is very active and supportive.

Cộng đồng actiums rất năng động và hỗ trợ.

actiums have become an essential part of modern gaming.

Actiums đã trở thành một phần thiết yếu của trò chơi hiện đại.

using actiums, players can customize their game experience.

Sử dụng actiums, người chơi có thể tùy chỉnh trải nghiệm chơi trò chơi của họ.

actiums provide a platform for social interaction among gamers.

Actiums cung cấp một nền tảng để tương tác xã hội giữa những người chơi game.

the future of gaming is likely to be heavily influenced by actiums.

Tương lai của trò chơi có khả năng bị ảnh hưởng lớn bởi actiums.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay