actions

[US]/ˈækʃənz/
[UK]/ˈækʃənz/

Translation

n. số nhiều của hành động; các hành động hoặc việc làm

Phrases & Collocations

actions speak

hành động nói lên

taking actions

thực hiện các hành động

actions taken

các hành động đã được thực hiện

future actions

các hành động trong tương lai

immediate actions

các hành động ngay lập tức

actions required

các hành động cần thiết

actions needed

các hành động cần thiết

past actions

các hành động trong quá khứ

own actions

hành động của riêng mình

actions matter

hành động rất quan trọng

Example Sentences

the company took actions to improve customer satisfaction.

công ty đã thực hiện các biện pháp để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

we need to take swift actions to address the problem.

chúng ta cần phải thực hiện các hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.

the police took immediate actions after receiving the call.

cảnh sát đã thực hiện các hành động ngay lập tức sau khi nhận được cuộc gọi.

the government should take decisive actions on climate change.

chính phủ nên thực hiện các hành động quyết đoán về biến đổi khí hậu.

he took the actions necessary to secure the deal.

anh ấy đã thực hiện các hành động cần thiết để đảm bảo thành công giao dịch.

the team took proactive actions to prevent future issues.

đội ngũ đã thực hiện các hành động chủ động để ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.

the charity took fundraising actions throughout the year.

tổ từ thiện đã thực hiện các hoạt động gây quỹ trong suốt cả năm.

the board took corrective actions following the audit.

hội đồng đã thực hiện các hành động khắc phục sau cuộc kiểm toán.

they took preventative actions to avoid accidents.

họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tai nạn.

the security team took protective actions to safeguard the event.

đội ngũ an ninh đã thực hiện các biện pháp bảo vệ để đảm bảo an toàn cho sự kiện.

the student took positive actions to improve their grades.

sinh viên đã thực hiện các hành động tích cực để cải thiện điểm số của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now