activewears

[Mỹ]/ˈæktɪvweərz/
[Anh]/ˈækˌtɪvweər/

Dịch

n. Trang phục được thiết kế cho hoạt động thể chất, chẳng hạn như đồ thể thao hoặc trang phục tập luyện.

Cụm từ & Cách kết hợp

activewear trends

xu hướng thời trang activewear

popular activewears brands

các thương hiệu activewear phổ biến

latest activewear collections

các bộ sưu tập activewear mới nhất

affordable activewears options

các lựa chọn activewear giá cả phải chăng

sustainable activewear materials

vật liệu activewear bền vững

high-performance activewears technology

công nghệ activewear hiệu suất cao

Câu ví dụ

she loves wearing activewears during her workouts.

Cô ấy thích mặc đồ thể thao năng động trong quá trình tập luyện của mình.

his new activewears are very comfortable and stylish.

Đồ thể thao năng động mới của anh ấy rất thoải mái và phong cách.

activewears have become increasingly popular in recent years.

Đồ thể thao năng động ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

many people prefer activewears for their casual outings.

Nhiều người thích mặc đồ thể thao năng động cho những buổi đi chơi bình thường của họ.

the store offers a wide variety of activewears for all ages and genders.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại đồ thể thao năng động cho mọi lứa tuổi và giới tính.

activewears are made from breathable and moisture-wicking materials.

Đồ thể thao năng động được làm từ vật liệu thoáng khí và thấm mồ hôi.

investing in good quality activewears can improve your workout experience.

Đầu tư vào đồ thể thao năng động chất lượng tốt có thể cải thiện trải nghiệm tập luyện của bạn.

he chose a bright colored pair of activewears to stand out at the gym.

Anh ấy đã chọn một chiếc quần thể thao năng động có màu sáng để nổi bật tại phòng gym.

activewears with reflective details are safer for running at night.

Đồ thể thao năng động có chi tiết phản quang an toàn hơn khi chạy vào ban đêm.

she enjoys shopping for new activewears and trying out different styles.

Cô ấy thích mua sắm đồ thể thao năng động mới và thử các phong cách khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay