activists

[US]/ˈæktɪvɪsts/
[UK]/ˈæktivəsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người vận động để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

Phrases & Collocations

environmental activists

những người vận động môi trường

human rights activists

những người vận động quyền con người

social justice activists

những người vận động công bằng xã hội

political activists

những người vận động chính trị

animal rights activists

những người vận động quyền động vật

peace activists

những người vận động hòa bình

activists for change

những người vận động cho sự thay đổi

online activists

những người vận động trực tuyến

grassroots activists

những người vận động từ cơ sở

Example Sentences

environmental activists are protesting against the new oil pipeline.

các nhà hoạt động môi trường đang biểu tình chống lại đường ống dẫn dầu mới.

the activists organized a peaceful demonstration in the city center.

những người hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình tại trung tâm thành phố.

human rights activists are calling for an end to the violence.

các nhà hoạt động nhân quyền kêu gọi chấm dứt bạo lực.

the activists distributed leaflets to raise awareness about the issue.

những người hoạt động đã phát tờ rơi để nâng cao nhận thức về vấn đề.

activists often face opposition from powerful groups.

các nhà hoạt động thường phải đối mặt với sự phản đối từ các nhóm có thế lực.

the activists' tireless efforts led to positive changes in the law.

những nỗ lực không mệt mỏi của các nhà hoạt động đã dẫn đến những thay đổi tích cực trong luật pháp.

activists played a crucial role in bringing about social reform.

các nhà hoạt động đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cải cách xã hội.

the activists' message resonated with the public, sparking widespread support.

thông điệp của các nhà hoạt động đã vang vọng với công chúng, khơi dậy sự ủng hộ rộng rãi.

activists are demanding greater transparency from the government.

các nhà hoạt động đang yêu cầu chính phủ minh bạch hơn.

the activists' campaign successfully mobilized thousands of people.

chiến dịch của các nhà hoạt động đã thành công trong việc tập hợp hàng ngàn người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now