campaigners

[US]/ˈkæm.peɪn.ərz/
[UK]/kam-ˈpeɪn-ərz/
Frequency: Very High

Translation

n.Những người tổ chức và tham gia vào các chiến dịch để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là các nguyên nhân chính trị hoặc xã hội.

Phrases & Collocations

environmental campaigners

những người vận động môi trường

political campaigners

những người vận động chính trị

social campaigners

những người vận động xã hội

human rights campaigners

những người vận động quyền con người

charity campaigners

những người vận động từ thiện

health campaigners

những người vận động sức khỏe

animal rights campaigners

những người vận động quyền động vật

climate campaigners

những người vận động khí hậu

youth campaigners

những người vận động thanh niên

local campaigners

những người vận động địa phương

Example Sentences

the campaigners organized a rally to raise awareness.

Các nhà vận động đã tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.

many campaigners are advocating for climate change action.

Nhiều nhà vận động đang kêu gọi hành động chống lại biến đổi khí hậu.

the campaigners distributed flyers to inform the public.

Các nhà vận động đã phát tờ rơi để thông báo cho công chúng.

campaigners often collaborate with local communities for support.

Các nhà vận động thường xuyên hợp tác với cộng đồng địa phương để được hỗ trợ.

some campaigners have faced opposition from government officials.

Một số nhà vận động đã phải đối mặt với sự phản đối từ các quan chức chính phủ.

campaigners are urging citizens to vote in the upcoming election.

Các nhà vận động đang khuyến khích người dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.

the campaigners highlighted the importance of mental health awareness.

Các nhà vận động đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.

many campaigners use social media to spread their message.

Nhiều nhà vận động sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của họ.

campaigners are working tirelessly to protect endangered species.

Các nhà vận động đang làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

local campaigners are pushing for better public transportation options.

Các nhà vận động địa phương đang thúc đẩy các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now