aculei

[Mỹ]/əˈkjuːliː/
[Anh]/əˈkuːˌlaɪ/

Dịch

n. Số nhiều của aculeus; các cấu trúc nhọn, thường thấy trên cơ thể của thực vật hoặc động vật.

Câu ví dụ

the cactus was covered in sharp aculei.

cây xương rồng được bao phủ bởi những gai nhọn aculei.

he carefully avoided the plant's dangerous aculei.

anh ta cẩn thận tránh những gai aculei nguy hiểm của cây.

the aculei on the rose bush were particularly painful.

những gai aculei trên cây hoa hồng đặc biệt đau đớn.

some plants have evolved to use aculei for defense.

một số cây đã phát triển để sử dụng aculei để phòng thủ.

the scientist studied the structure of the aculei under a microscope.

nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của aculei dưới kính hiển vi.

a blanket of thorns, or aculei, protected the ancient castle.

một tấm chăn gai, hoặc aculei, đã bảo vệ tòa lâu đài cổ.

the animal's spines, also known as aculei, were incredibly sharp.

những gai của động vật, còn được gọi là aculei, vô cùng sắc nhọn.

she wore gloves to protect her hands from the plant's aculei.

cô ấy đeo găng tay để bảo vệ đôi tay của mình khỏi aculei của cây.

the aculei on the porcupine were easily visible through its bristly fur.

những gai aculei trên nhím dễ dàng nhìn thấy qua bộ lông xù của nó.

touching the cactus's aculei resulted in a painful prick.

chạm vào aculei của cây xương rồng khiến bị đau nhức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay