business acumen
khả năng kinh doanh
His business acumen has made his very successful.
Khả năng kinh doanh của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được rất nhiều thành công.
She demonstrated her business acumen by successfully turning around a failing company.
Cô ấy đã chứng minh được khả năng kinh doanh của mình bằng cách thành công trong việc xoay chuyển một công ty đang gặp khó khăn.
His financial acumen helped him make wise investment decisions.
Khả năng tài chính của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định đầu tư khôn ngoan.
The CEO's strategic acumen led the company to achieve record profits.
Khả năng chiến lược của CEO đã dẫn dắt công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
She is known for her political acumen and ability to navigate complex situations.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng chính trị và khả năng điều hướng những tình huống phức tạp.
The consultant's industry acumen was evident in the detailed analysis she provided.
Khả năng chuyên môn của cô ấy trong ngành là điều rõ ràng trong phân tích chi tiết mà cô ấy cung cấp.
His acumen in negotiations allowed him to secure a favorable deal for his company.
Khả năng đàm phán của anh ấy đã cho phép anh ấy đạt được một thỏa thuận có lợi cho công ty của mình.
The professor's academic acumen was reflected in the groundbreaking research he conducted.
Khả năng học thuật của giáo sư được phản ánh trong những nghiên cứu đột phá mà ông thực hiện.
She used her creative acumen to design a unique marketing campaign.
Cô ấy đã sử dụng khả năng sáng tạo của mình để thiết kế một chiến dịch marketing độc đáo.
His acumen in technology allowed him to develop innovative solutions to complex problems.
Khả năng của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ đã cho phép anh ấy phát triển các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp.
The entrepreneur's entrepreneurial acumen was key to the success of his startup.
Khả năng kinh doanh của doanh nhân là yếu tố then chốt cho sự thành công của startup của anh ấy.
business acumen
khả năng kinh doanh
His business acumen has made his very successful.
Khả năng kinh doanh của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được rất nhiều thành công.
She demonstrated her business acumen by successfully turning around a failing company.
Cô ấy đã chứng minh được khả năng kinh doanh của mình bằng cách thành công trong việc xoay chuyển một công ty đang gặp khó khăn.
His financial acumen helped him make wise investment decisions.
Khả năng tài chính của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định đầu tư khôn ngoan.
The CEO's strategic acumen led the company to achieve record profits.
Khả năng chiến lược của CEO đã dẫn dắt công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
She is known for her political acumen and ability to navigate complex situations.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng chính trị và khả năng điều hướng những tình huống phức tạp.
The consultant's industry acumen was evident in the detailed analysis she provided.
Khả năng chuyên môn của cô ấy trong ngành là điều rõ ràng trong phân tích chi tiết mà cô ấy cung cấp.
His acumen in negotiations allowed him to secure a favorable deal for his company.
Khả năng đàm phán của anh ấy đã cho phép anh ấy đạt được một thỏa thuận có lợi cho công ty của mình.
The professor's academic acumen was reflected in the groundbreaking research he conducted.
Khả năng học thuật của giáo sư được phản ánh trong những nghiên cứu đột phá mà ông thực hiện.
She used her creative acumen to design a unique marketing campaign.
Cô ấy đã sử dụng khả năng sáng tạo của mình để thiết kế một chiến dịch marketing độc đáo.
His acumen in technology allowed him to develop innovative solutions to complex problems.
Khả năng của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ đã cho phép anh ấy phát triển các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp.
The entrepreneur's entrepreneurial acumen was key to the success of his startup.
Khả năng kinh doanh của doanh nhân là yếu tố then chốt cho sự thành công của startup của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay