acuminate tip
mũi nhọn nhọn
acuminate leaf
lá nhọn nhọn
acuminate point
đỉnh nhọn nhọn
acuminate object
vật thể nhọn nhọn
acuminate cone
nón nhọn nhọn
acuminate style
phong cách nhọn nhọn
acuminate argument
lập luận nhọn nhọn
acuminate analysis
phân tích nhọn nhọn
acuminate criticism
phê bình nhọn nhọn
the leaves were acuminate, tapering to a sharp point.
lá cây có dạng nhọn, thuôn dài đến một điểm nhọn.
the acuminate tip of the sword glinted in the sunlight.
mũi kiếm nhọn nhắm chói lóa dưới ánh nắng mặt trời.
the surgeon used an acuminate scalpel to make a precise incision.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dao mổ nhọn để thực hiện một vết rạch chính xác.
her acuminate wit cut through the pretense and revealed the truth.
sự thông minh sắc sảo của cô ấy đã cắt đứt sự giả tạo và phơi bày sự thật.
he delivered an acuminate critique of the politician's policies.
anh ấy đưa ra một lời phê bình sắc sảo về chính sách của chính trị gia.
the artist used acuminate strokes to create a sense of movement in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ nhọn để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.
her fashion sense was characterized by acuminate silhouettes and bold colors.
phong cách thời trang của cô ấy được đặc trưng bởi những hình dáng nhọn và những màu sắc táo bạo.
the speaker's acuminate arguments left the audience speechless.
những lập luận sắc sảo của diễn giả khiến khán giả im lặng.
the acuminate tip of the needle pierced through the fabric effortlessly.
mũi kim nhọn dễ dàng đâm xuyên qua vải.
the acuminate design of the building was both modern and elegant.
thiết kế nhọn của tòa nhà vừa hiện đại vừa thanh lịch.
acuminate tip
mũi nhọn nhọn
acuminate leaf
lá nhọn nhọn
acuminate point
đỉnh nhọn nhọn
acuminate object
vật thể nhọn nhọn
acuminate cone
nón nhọn nhọn
acuminate style
phong cách nhọn nhọn
acuminate argument
lập luận nhọn nhọn
acuminate analysis
phân tích nhọn nhọn
acuminate criticism
phê bình nhọn nhọn
the leaves were acuminate, tapering to a sharp point.
lá cây có dạng nhọn, thuôn dài đến một điểm nhọn.
the acuminate tip of the sword glinted in the sunlight.
mũi kiếm nhọn nhắm chói lóa dưới ánh nắng mặt trời.
the surgeon used an acuminate scalpel to make a precise incision.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dao mổ nhọn để thực hiện một vết rạch chính xác.
her acuminate wit cut through the pretense and revealed the truth.
sự thông minh sắc sảo của cô ấy đã cắt đứt sự giả tạo và phơi bày sự thật.
he delivered an acuminate critique of the politician's policies.
anh ấy đưa ra một lời phê bình sắc sảo về chính sách của chính trị gia.
the artist used acuminate strokes to create a sense of movement in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ nhọn để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.
her fashion sense was characterized by acuminate silhouettes and bold colors.
phong cách thời trang của cô ấy được đặc trưng bởi những hình dáng nhọn và những màu sắc táo bạo.
the speaker's acuminate arguments left the audience speechless.
những lập luận sắc sảo của diễn giả khiến khán giả im lặng.
the acuminate tip of the needle pierced through the fabric effortlessly.
mũi kim nhọn dễ dàng đâm xuyên qua vải.
the acuminate design of the building was both modern and elegant.
thiết kế nhọn của tòa nhà vừa hiện đại vừa thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay