acutenesses

[Mỹ]/ə'kju:tnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự sắc bén, cường độ

Câu ví dụ

acuteness of color resolution

độ sắc nét của độ phân giải màu

My concealed lip inside grew fluey prominence, examine on the net feel similar false sex acuteness is wet verrucous, what division should if go to large hospital to see me,hang?

Môi tôi bị che giấu bên trong mọc ra sự nổi bật như ống khói, kiểm tra trên mạng cảm thấy sự sắc bén của tình dục giả là ướt và có bề mặt như mụn, tôi nên đi khám ở khoa nào của bệnh viện lớn, hang?

The acuteness of his hearing allowed him to detect the faintest sounds.

Độ tinh vi của thính giác của anh ấy cho phép anh ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất.

Her acuteness of vision made her an excellent photographer.

Độ tinh vi thị giác của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhiếp ảnh gia xuất sắc.

The acuteness of the pain in his leg made it difficult for him to walk.

Độ dữ dội của cơn đau ở chân anh ấy khiến anh ấy khó đi lại.

The acuteness of the situation required immediate action.

Tính nghiêm trọng của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.

His acuteness of mind allowed him to solve complex problems quickly.

Khả năng tư duy sắc bén của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

The acuteness of her sense of smell helped her identify the ingredients in the dish.

Khả năng đánh giá mùi tinh tế của cô ấy giúp cô ấy xác định các thành phần trong món ăn.

The acuteness of the conflict between the two countries raised concerns about a potential war.

Mức độ nghiêm trọng của cuộc xung đột giữa hai quốc gia đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng xảy ra chiến tranh.

The acuteness of his observations allowed him to make accurate predictions about the outcome.

Khả năng quan sát sắc bén của anh ấy cho phép anh ấy đưa ra những dự đoán chính xác về kết quả.

The acuteness of her criticism made him reconsider his decisions.

Tính sắc bén của lời chỉ trích của cô ấy khiến anh ấy phải xem xét lại các quyết định của mình.

The acuteness of the competition pushed him to improve his skills.

Tính cạnh tranh gay gắt thúc đẩy anh ấy cải thiện kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay