adama

[Mỹ]/ˈædɑːmə/
[Anh]/əˈdæm ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở Ethiopia.
Word Forms
số nhiềuadamas

Cụm từ & Cách kết hợp

adama diamond

adama kim cương

adama jewelry

adama trang sức

adama gemstone

adama đá quý

adama crystal

adama tinh thể

adama cutting

adama cắt

adama clarity

adama độ rõ

adama brilliance

adama độ lấp lánh

adama carat

adama carat

adama setting

adama cài đặt

adama shape

adama hình dạng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay