| số nhiều | adamas |
adama diamond
adama kim cương
adama jewelry
adama trang sức
adama gemstone
adama đá quý
adama crystal
adama tinh thể
adama cutting
adama cắt
adama clarity
adama độ rõ
adama brilliance
adama độ lấp lánh
adama carat
adama carat
adama setting
adama cài đặt
adama shape
adama hình dạng
adama diamond
adama kim cương
adama jewelry
adama trang sức
adama gemstone
adama đá quý
adama crystal
adama tinh thể
adama cutting
adama cắt
adama clarity
adama độ rõ
adama brilliance
adama độ lấp lánh
adama carat
adama carat
adama setting
adama cài đặt
adama shape
adama hình dạng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay