adamas

[Mỹ]/əˈdæməs/
[Anh]/əˈdæmæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một viên kim cương; một viên đá quý có độ cứng và độ sáng xuất sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

adamas diamond

kim cương adamas

adamas material

vật liệu adamas

adamas strength

độ bền của adamas

adamas brilliance

độ rực rỡ của adamas

adamas rarity

tính hiếm có của adamas

adamas durability

độ bền của adamas

adamas gem

ngọc adamas

adamas jewelry

trang sức adamas

adamas clarity

độ trong của adamas

adamas sparkle

độ lấp lánh của adamas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay