| số nhiều | adamances |
unwavering adamance
sự ngoan cố không lay chuyển
adamance to change
sự ngoan cố thay đổi
adamance for justice
sự ngoan cố vì công lý
despite her adamance
bất chấp sự ngoan cố của cô ấy
yielding to adamance
nhượng bộ trước sự ngoan cố
a stubborn adamance
sự ngoan cố ngoan bướng
unwavering adamance
sự ngoan cố không lay chuyển
adamance to change
sự ngoan cố thay đổi
adamance for justice
sự ngoan cố vì công lý
despite her adamance
bất chấp sự ngoan cố của cô ấy
yielding to adamance
nhượng bộ trước sự ngoan cố
a stubborn adamance
sự ngoan cố ngoan bướng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay