adamance

[Mỹ]/ˈæd.ə.mən(s)/
[Anh]/əˈdæməns/

Dịch

n. sự kiên định, sự bướng bỉnh; sự khăng khăng về một điều gì đó mặc dù có sự phản đối
Word Forms
số nhiềuadamances

Cụm từ & Cách kết hợp

unwavering adamance

sự ngoan cố không lay chuyển

adamance to change

sự ngoan cố thay đổi

adamance for justice

sự ngoan cố vì công lý

despite her adamance

bất chấp sự ngoan cố của cô ấy

yielding to adamance

nhượng bộ trước sự ngoan cố

a stubborn adamance

sự ngoan cố ngoan bướng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay