unwavering adamancy
sự ngoan cường kiên định
displaying admirable adamancy
thể hiện sự ngoan cường đáng ngưỡng mộ
her adamancy in her beliefs made it difficult to change her mind.
sự ngoan cường trong niềm tin của cô ấy khiến việc thuyết phục cô ấy thay đổi ý kiến trở nên khó khăn.
his adamancy on the issue led to a heated argument.
sự ngoan cường của anh ấy về vấn đề đó đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
despite their pleas, his adamancy remained unshaken.
bất chấp lời khẩn cầu của họ, sự ngoan cường của anh ấy vẫn không hề lung lay.
the child's adamancy to have candy before dinner was met with resistance.
sự ngoan cường của đứa trẻ muốn có kẹo trước bữa tối đã bị phản đối.
her adamancy in pursuing her dreams inspired others.
sự ngoan cường của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ đã truyền cảm hứng cho những người khác.
his adamancy was admirable, even if it wasn't always successful.
sự ngoan cường của anh ấy đáng ngưỡng mộ, ngay cả khi nó không phải lúc nào cũng thành công.
the team's adamancy in training paid off with their victory.
sự ngoan cường của đội trong việc luyện tập đã được đền đáp bằng chiến thắng của họ.
his adamancy to speak his mind often led to conflict.
sự ngoan cường của anh ấy muốn nói ra ý kiến của mình thường dẫn đến xung đột.
the lawyer's adamancy in defending her client was unwavering.
sự ngoan cường của luật sư trong việc bảo vệ thân chủ của cô ấy là không lay chuyển.
her adamancy to learn a new language was evident in her dedication.
sự ngoan cường của cô ấy trong việc học một ngôn ngữ mới thể hiện qua sự tận tâm của cô ấy.
unwavering adamancy
sự ngoan cường kiên định
displaying admirable adamancy
thể hiện sự ngoan cường đáng ngưỡng mộ
her adamancy in her beliefs made it difficult to change her mind.
sự ngoan cường trong niềm tin của cô ấy khiến việc thuyết phục cô ấy thay đổi ý kiến trở nên khó khăn.
his adamancy on the issue led to a heated argument.
sự ngoan cường của anh ấy về vấn đề đó đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
despite their pleas, his adamancy remained unshaken.
bất chấp lời khẩn cầu của họ, sự ngoan cường của anh ấy vẫn không hề lung lay.
the child's adamancy to have candy before dinner was met with resistance.
sự ngoan cường của đứa trẻ muốn có kẹo trước bữa tối đã bị phản đối.
her adamancy in pursuing her dreams inspired others.
sự ngoan cường của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ đã truyền cảm hứng cho những người khác.
his adamancy was admirable, even if it wasn't always successful.
sự ngoan cường của anh ấy đáng ngưỡng mộ, ngay cả khi nó không phải lúc nào cũng thành công.
the team's adamancy in training paid off with their victory.
sự ngoan cường của đội trong việc luyện tập đã được đền đáp bằng chiến thắng của họ.
his adamancy to speak his mind often led to conflict.
sự ngoan cường của anh ấy muốn nói ra ý kiến của mình thường dẫn đến xung đột.
the lawyer's adamancy in defending her client was unwavering.
sự ngoan cường của luật sư trong việc bảo vệ thân chủ của cô ấy là không lay chuyển.
her adamancy to learn a new language was evident in her dedication.
sự ngoan cường của cô ấy trong việc học một ngôn ngữ mới thể hiện qua sự tận tâm của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay