network adaptors
bộ chuyển đổi mạng
wireless network adaptors
bộ chuyển đổi mạng không dây
the new phone requires special adaptors.
điện thoại mới cần các bộ chuyển đổi đặc biệt.
they sell various types of electrical adaptors here.
họ bán nhiều loại bộ chuyển đổi điện ở đây.
make sure you have the right adaptors for your destination.
hãy chắc chắn rằng bạn có các bộ chuyển đổi phù hợp cho điểm đến của bạn.
the company's success depends on its ability to adaptors to change.
thành công của công ty phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi.
we need to find adaptors who can bridge the gap between departments.
chúng ta cần tìm những người có thể kết nối khoảng cách giữa các phòng ban.
the software developers are constantly creating new adaptors for different platforms.
các nhà phát triển phần mềm liên tục tạo ra các bộ chuyển đổi mới cho các nền tảng khác nhau.
she was a natural adaptor, able to fit in anywhere she went.
cô ấy là một người thích nghi tự nhiên, có thể hòa nhập ở bất cứ đâu cô ấy đến.
the team's ability to adaptors to the changing market conditions was crucial.
khả năng thích ứng của nhóm với những điều kiện thị trường thay đổi là rất quan trọng.
using adaptors can simplify complex tasks and processes.
sử dụng các bộ chuyển đổi có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ và quy trình phức tạp.
the new policy requires the use of specific adaptors for data security.
nguyên tắc mới yêu cầu sử dụng các bộ chuyển đổi cụ thể để bảo mật dữ liệu.
network adaptors
bộ chuyển đổi mạng
wireless network adaptors
bộ chuyển đổi mạng không dây
the new phone requires special adaptors.
điện thoại mới cần các bộ chuyển đổi đặc biệt.
they sell various types of electrical adaptors here.
họ bán nhiều loại bộ chuyển đổi điện ở đây.
make sure you have the right adaptors for your destination.
hãy chắc chắn rằng bạn có các bộ chuyển đổi phù hợp cho điểm đến của bạn.
the company's success depends on its ability to adaptors to change.
thành công của công ty phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi.
we need to find adaptors who can bridge the gap between departments.
chúng ta cần tìm những người có thể kết nối khoảng cách giữa các phòng ban.
the software developers are constantly creating new adaptors for different platforms.
các nhà phát triển phần mềm liên tục tạo ra các bộ chuyển đổi mới cho các nền tảng khác nhau.
she was a natural adaptor, able to fit in anywhere she went.
cô ấy là một người thích nghi tự nhiên, có thể hòa nhập ở bất cứ đâu cô ấy đến.
the team's ability to adaptors to the changing market conditions was crucial.
khả năng thích ứng của nhóm với những điều kiện thị trường thay đổi là rất quan trọng.
using adaptors can simplify complex tasks and processes.
sử dụng các bộ chuyển đổi có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ và quy trình phức tạp.
the new policy requires the use of specific adaptors for data security.
nguyên tắc mới yêu cầu sử dụng các bộ chuyển đổi cụ thể để bảo mật dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay