junctions

[Mỹ]/[ˈdʒʌŋ(ʃ)ənz]/
[Anh]/[ˈdʒʌŋ(ʃ)ənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nơi mà hai hoặc nhiều con đường gặp nhau; Một sự kết nối hoặc nối lại; Trong điện tử, một thiết bị bán dẫn hoạt động như một diode; Một điểm kết nối giữa hai hoặc nhiều tuyến đường sắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

junctions ahead

ngã tư sắp tới

approaching junctions

tiến gần các ngã tư

dangerous junctions

các ngã tư nguy hiểm

junctions improved

các ngã tư đã được cải thiện

junctions monitored

các ngã tư được giám sát

analyzing junctions

đang phân tích các ngã tư

junction design

thiết kế ngã tư

junction safety

an toàn giao thông tại ngã tư

junction signals

tín hiệu giao thông tại ngã tư

junction turning

rẽ tại ngã tư

Câu ví dụ

the traffic lights at junctions can be confusing for new drivers.

Ánh đèn giao thông tại các ngã tư có thể gây khó hiểu cho người lái xe mới.

careful navigation is essential when approaching complex junctions.

Điều hướng cẩn thận là điều cần thiết khi tiếp cận các ngã tư phức tạp.

the road splits at the junction ahead; take the left lane.

Đường chia nhau tại ngã tư phía trước; hãy đi vào làn bên trái.

there were long delays at the junction due to an accident.

Có những sự chậm trễ kéo dài tại ngã tư do một vụ tai nạn.

pedestrians must use the designated crossings at junctions.

Người đi bộ phải sử dụng các đường đi bộ được chỉ định tại các ngã tư.

the junction improvement project aims to reduce congestion.

Dự án cải thiện ngã tư nhằm mục đích giảm ùn tắc.

roundabouts are a common type of junction in many cities.

Vòng xoay là một loại ngã tư phổ biến ở nhiều thành phố.

drivers should yield to traffic on the right at uncontrolled junctions.

Người lái xe nên nhường đường cho xe cộ bên phải tại các ngã tư không có đèn điều khiển.

the junction was poorly lit, making it difficult to see.

Ngã tư được chiếu sáng kém, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.

a new traffic light system was installed at the junction.

Một hệ thống đèn giao thông mới đã được lắp đặt tại ngã tư.

the junction connects three major highways.

Ngã tư nối liền ba đường cao tốc lớn.

always check for cyclists before proceeding through junctions.

Luôn kiểm tra xem có người đi xe đạp trước khi đi qua các ngã tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay