junctions ahead
ngã tư sắp tới
approaching junctions
tiến gần các ngã tư
dangerous junctions
các ngã tư nguy hiểm
junctions improved
các ngã tư đã được cải thiện
junctions monitored
các ngã tư được giám sát
analyzing junctions
đang phân tích các ngã tư
junction design
thiết kế ngã tư
junction safety
an toàn giao thông tại ngã tư
junction signals
tín hiệu giao thông tại ngã tư
junction turning
rẽ tại ngã tư
the traffic lights at junctions can be confusing for new drivers.
Ánh đèn giao thông tại các ngã tư có thể gây khó hiểu cho người lái xe mới.
careful navigation is essential when approaching complex junctions.
Điều hướng cẩn thận là điều cần thiết khi tiếp cận các ngã tư phức tạp.
the road splits at the junction ahead; take the left lane.
Đường chia nhau tại ngã tư phía trước; hãy đi vào làn bên trái.
there were long delays at the junction due to an accident.
Có những sự chậm trễ kéo dài tại ngã tư do một vụ tai nạn.
pedestrians must use the designated crossings at junctions.
Người đi bộ phải sử dụng các đường đi bộ được chỉ định tại các ngã tư.
the junction improvement project aims to reduce congestion.
Dự án cải thiện ngã tư nhằm mục đích giảm ùn tắc.
roundabouts are a common type of junction in many cities.
Vòng xoay là một loại ngã tư phổ biến ở nhiều thành phố.
drivers should yield to traffic on the right at uncontrolled junctions.
Người lái xe nên nhường đường cho xe cộ bên phải tại các ngã tư không có đèn điều khiển.
the junction was poorly lit, making it difficult to see.
Ngã tư được chiếu sáng kém, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.
a new traffic light system was installed at the junction.
Một hệ thống đèn giao thông mới đã được lắp đặt tại ngã tư.
the junction connects three major highways.
Ngã tư nối liền ba đường cao tốc lớn.
always check for cyclists before proceeding through junctions.
Luôn kiểm tra xem có người đi xe đạp trước khi đi qua các ngã tư.
junctions ahead
ngã tư sắp tới
approaching junctions
tiến gần các ngã tư
dangerous junctions
các ngã tư nguy hiểm
junctions improved
các ngã tư đã được cải thiện
junctions monitored
các ngã tư được giám sát
analyzing junctions
đang phân tích các ngã tư
junction design
thiết kế ngã tư
junction safety
an toàn giao thông tại ngã tư
junction signals
tín hiệu giao thông tại ngã tư
junction turning
rẽ tại ngã tư
the traffic lights at junctions can be confusing for new drivers.
Ánh đèn giao thông tại các ngã tư có thể gây khó hiểu cho người lái xe mới.
careful navigation is essential when approaching complex junctions.
Điều hướng cẩn thận là điều cần thiết khi tiếp cận các ngã tư phức tạp.
the road splits at the junction ahead; take the left lane.
Đường chia nhau tại ngã tư phía trước; hãy đi vào làn bên trái.
there were long delays at the junction due to an accident.
Có những sự chậm trễ kéo dài tại ngã tư do một vụ tai nạn.
pedestrians must use the designated crossings at junctions.
Người đi bộ phải sử dụng các đường đi bộ được chỉ định tại các ngã tư.
the junction improvement project aims to reduce congestion.
Dự án cải thiện ngã tư nhằm mục đích giảm ùn tắc.
roundabouts are a common type of junction in many cities.
Vòng xoay là một loại ngã tư phổ biến ở nhiều thành phố.
drivers should yield to traffic on the right at uncontrolled junctions.
Người lái xe nên nhường đường cho xe cộ bên phải tại các ngã tư không có đèn điều khiển.
the junction was poorly lit, making it difficult to see.
Ngã tư được chiếu sáng kém, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.
a new traffic light system was installed at the junction.
Một hệ thống đèn giao thông mới đã được lắp đặt tại ngã tư.
the junction connects three major highways.
Ngã tư nối liền ba đường cao tốc lớn.
always check for cyclists before proceeding through junctions.
Luôn kiểm tra xem có người đi xe đạp trước khi đi qua các ngã tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay