an explosion in the adder population.
một vụ nổ trong quần thể rắn hổ mang.
I spied a baby adder slithering away.
Tôi đã nhìn thấy một con rắn hổ đất nhỏ đang lách qua.
The adder is a venomous snake commonly found in Europe.
Rắn hổ đất là một loài rắn độc thường thấy ở châu Âu.
The adder population in the area has been steadily increasing.
Dân số rắn hổ đất trong khu vực đang tăng đều đặn.
I accidentally stepped on an adder while hiking in the forest.
Tôi vô tình dẫm phải một con rắn hổ đất khi đi bộ đường dài trong rừng.
The adder's bite can be dangerous if not treated promptly.
Nọc độc của rắn hổ đất có thể nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.
Hikers are advised to be cautious of adders during the summer months.
Hikers được khuyên nên thận trọng với rắn hổ đất trong những tháng hè.
The adder slithered silently through the grass.
Con rắn hổ đất lách qua cỏ một cách lặng lẽ.
Adders play an important role in the ecosystem as predators of small rodents.
Rắn hổ đất đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như những kẻ săn mồi của các loài gặm nhấm nhỏ.
The adder's camouflage makes it difficult to spot in its natural habitat.
Tính ngụy trang của rắn hổ đất khiến chúng khó bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
The zoo has a special exhibit featuring various species of adders.
Nhà trưng bày động vật hoang dã có một triển lãm đặc biệt giới thiệu các loài rắn hổ đất khác nhau.
Children are taught to identify and avoid adders in outdoor education programs.
Trẻ em được dạy cách nhận biết và tránh rắn hổ đất trong các chương trình giáo dục ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay