adders

[Mỹ]/ˈædər/
[Anh]/ˈædərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của adder, một loại rắn độc được tìm thấy ở châu Âu; số nhiều của adder, một loại rắn không độc được tìm thấy ở Bắc Mỹ; số nhiều của adder, một thiết bị để cộng các số.

Cụm từ & Cách kết hợp

venomous adders

rắn hổ quỷ

snake adders

rắn hổ

common adders

rắn hổ thường

Câu ví dụ

the venomous adders were hidden in the grass.

Những con rắn hổ đất độc đã ẩn mình trong đám cỏ.

the snake charmer used a flute to control the adders.

Người điều khiển rắn đã sử dụng một cây sáo để điều khiển những con rắn hổ đất.

they were careful not to step on any adders while hiking.

Họ cẩn thận không để chân lên bất kỳ con rắn hổ đất nào khi đi bộ đường dài.

the biologist studied the behavior of the adders in their natural habitat.

Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của những con rắn hổ đất trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

adders are known to be aggressive when threatened.

Những con rắn hổ đất nổi tiếng là hung dữ khi bị đe dọa.

the farmer used a stick to keep the adders away from his chickens.

Người nông dân đã sử dụng một cây gậy để giữ cho những con rắn hổ đất tránh xa những con gà của mình.

he was bitten by an adder while walking in the forest.

Anh ta bị một con rắn hổ đất cắn khi đang đi bộ trong rừng.

the venom of adders can be fatal if not treated promptly.

Độc rắn hổ đất có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

adders are a common sight in the countryside during the summer months.

Những con rắn hổ đất là một cảnh thường thấy ở vùng nông thôn trong những tháng hè.

the hiker learned to identify adders from other snakes before venturing into the wilderness.

Người đi bộ đường dài đã học cách nhận biết rắn hổ đất khác với những loài rắn khác trước khi đi vào vùng hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay