inserts data
chèn dữ liệu
inserts images
chèn hình ảnh
inserting text
đang chèn văn bản
inserts a disc
chèn đĩa
inserted code
đã chèn mã
inserts lines
chèn dòng
inserts videos
chèn video
inserts memory
chèn bộ nhớ
inserts components
chèn linh kiện
inserts details
chèn chi tiết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay