adh

[Mỹ]/ˌeɪ diː eɪtʃ/
[Anh]/ˌeɪ diː eɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hormone chống bài niệu; Dehydrogenase rượu

Câu ví dụ

the government formed an ad hoc committee to investigate the matter.

chính phủ đã thành lập một ủy ban ad hoc để điều tra vụ việc.

we need an ad hoc solution to address this unexpected problem.

chúng ta cần một giải pháp ad hoc để giải quyết vấn đề bất ngờ này.

the team meets on an ad hoc basis whenever issues arise.

nhóm họp vào những thời điểm ad hoc bất cứ khi nào có vấn đề phát sinh.

they created an ad hoc working group for the project.

họ đã tạo ra một nhóm làm việc ad hoc cho dự án.

this is merely an ad hoc arrangement, not a permanent one.

đây chỉ là một thỏa thuận ad hoc, không phải là một thỏa thuận lâu dài.

the committee operates in an ad hoc manner.

ủy ban hoạt động theo cách ad hoc.

we should take an ad hoc approach to solve this issue.

chúng ta nên có cách tiếp cận ad hoc để giải quyết vấn đề này.

an ad hoc network was established for the conference.

đã thiết lập một mạng ad hoc cho hội nghị.

the meeting was organized on an ad hoc basis.

cuộc họp được tổ chức trên cơ sở ad hoc.

they formed an ad hoc coalition to tackle the crisis.

họ đã thành lập một liên minh ad hoc để giải quyết cuộc khủng hoảng.

the company formed an ad hoc task force to handle the emergency.

công ty đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm ad hoc để xử lý tình huống khẩn cấp.

decisions are made on an ad hoc basis depending on the situation.

các quyết định được đưa ra trên cơ sở ad hoc tùy thuộc vào tình hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay