adiantums

[Mỹ]/ˌædʒəˈnʌmz/
[Anh]/ˌædʒənˈtʌmz/

Dịch

n. một loại dương xỉ thuộc chi Adiantum

Câu ví dụ

the adiantums thrived in the humid greenhouse.

các dương xỉ phát triển mạnh trong nhà kính ẩm ướt.

she arranged a bouquet of colorful adiantums for her friend's birthday.

cô ấy đã sắp xếp một bó hoa dương xỉ đầy màu sắc cho sinh nhật của bạn.

adiantums are popular houseplants due to their low-maintenance nature.

dương xỉ là cây cảnh phổ biến vì đặc tính dễ chăm sóc của chúng.

the fern, also known as adiantum, is native to tropical regions.

cây dương xỉ, còn được gọi là dương xỉ, là cây bản địa của các vùng nhiệt đới.

adiantums prefer indirect sunlight and moist soil.

dương xỉ thích ánh nắng gián tiếp và đất ẩm.

the delicate fronds of the adiantum added a touch of elegance to the arrangement.

những lá nhỏ tinh tế của dương xỉ đã thêm một chút thanh lịch vào cách sắp xếp.

adiantums are known for their air-purifying qualities.

dương xỉ nổi tiếng với khả năng thanh lọc không khí.

she carefully watered the adiantums, ensuring they received adequate moisture.

cô ấy cẩn thận tưới nước cho dương xỉ, đảm bảo chúng nhận đủ độ ẩm.

the adiantums brought a sense of tranquility to her living room.

các dương xỉ mang lại cảm giác bình yên cho phòng khách của cô ấy.

adiantums can be propagated through spores or division.

dương xỉ có thể được nhân giống bằng bào tử hoặc chia tách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay